Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thế Hệ Mới HANNA HI83300-02

Hãng sản xuất: Hanna
Tình trạng: Còn hàng

Model: HI83300-02
Xuất xứ: Hanna
Bảo hành: 12 tháng

Liên hệ

 Gọi để có giá tốt

 TP. Hà Nội: 0859.788.333

 TP. HCM : 0859.788.333

 

Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI83300-02
Xuất xứ: Rô-ma-ni

Mã đặt hàng:

   + HI83300-01 : 115V

   + HI83300-02: 230V

Ưu điểm và tính năng nổi bật Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thế Hệ Mới HANNA HI83300-02

- Có thể dùng kèm điện cực pH như một máy đo pH để bàn
- Đo đến 40 chỉ tiêu ion trong nước sạch 
- Truyền dữ liệu PC bằng cáp USB.
- Dùng adapter và pin sạc tiện lợi.
- Màn hình có đèn nền sáng.
- Ghi dữ liệu tự động.
- Có chế độ hiệu chuẩn bước sóng cho độ chính xác cao.


Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thế Hệ Mới HANNA HI83300-02

Thông số kỹ thuật Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thế Hệ Mới HANNA HI83300-02

Điện cực pH: Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng)
Kiểu ghi: Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu
Bộ nhớ ghi: 1000 mẫu
Kết Nối: USB-A host for flash drive; micro-USB-B for power and computer connectivity
GLP: Dữ liệu hiệu chuẩn cho điện cực pH
Màn hình: LCD có đèn nền 128 x 64
Pin: Pin sạc 3.7VDC
Nguồn điện: 5 VDC USB 2.0 power adapter with USB-A to micro-USB-B cable (included)
Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); max 95% RH không ngưng tụ
Kích thước: 206 x 177 x 97 mm (8.1 x 7.0 x 3.8")
Khối lượng: 1.0 kg (2.2 lbs.)
Nguồn sáng: 5 đèn LED 420 nm, 466 nm, 525 nm, 575 nm, và 610 nm
Đầu dò ánh sáng: Silicon photodetector
Bandpass Filter Bandwidth: 8 nm
Bandpass Filter Wavelength Accuracy: ±1 nm
Cuvet: Tròn 24.6mm
Số phương pháp: Tối đa 128

Cung cấp trọn bộ Hanna HI83300-02 bao gồm:

HI83300 cung cấp kèm 4 cuvet có nắp, khăn lau cuvet, cáp USB, adapter và hướng dẫn

THUỐC THỬ MUA RIÊNG THEO TỪNG CHỈ TIÊU

Các chỉ tiêu đo quang (Đo chỉ tiêu nào mua thuốc thử chỉ tiêu đó)

Thông số

Thang đo Độ phân giải Độ chính xác Mã thuốc thử

Amoni thang thấp

0.00 to 3.00 mg/L NH3-N 0.01 mg/L 

±0.04 mg/L
±4% kết quả đo

HI93700-01 
(100 lần đo)

Amoni thang trung

0.00 to 10.00 mg/L NH3-N 0.01 mg/L

±0.05 mg/L
±5% kết quả đo

HI93715-01 
(100 lần đo)

Amoni thang cao

0.0 to 100.0 mg/L NH3-N 0.1 mg/L

±0.5 mg/L
±5% kết quả đo

HI93733-01 
(100 lần đo)

Chất hoạt động về mặt, anion

0.00 to 3.50 mg/L SDBS 0.01 mg/L

±0.04 mg/L
±3% kết quả đo

HI95769-01
(40 lần đo)

Axit cyanuric

0 to 80 mg/L CYA 1 mg/L

±1 mg/L
±15% kết quả đo

HI93722-01 
(100 lần đo)

Bạc

0.000 to 1.000 mg/L Ag 0.001 mg/L

±0.020 mg/L
±5% kết quả đo

HI93737-01 
(50 lần đo)

Brom

0.00 to 8.00 mg/L Br2 0.01 mg/L

±0.08 mg/L
±3% kết quả đo

HI93716-01 
(100 lần đo)

Canxi (nước ngọt)

0 to 400 mg/L Ca2+ 1 mg/L ±10 mg/L
±5% kết quả đo
HI937521-01 
(50 lần đo)

Canxi (nước biển)

200 to 600 mg/L Ca2+ 1 mg/L ±6% kết quả đo HI758-26 
(25 lần đo)

Cloride

0.0 to 20.0 mg/L Cl- 0.1 mg/L ±0.5 mg/L
±6% kết quả đo
HI93753-01 
(100 lần đo)

Chlorine dioxide

0.00 to 2.00 mg/L ClO2 0.01 mg/L ±0.10 mg/L
±5% kết quả đo
HI93738-01 
(100 lần đo)

Chlorine dioxide
(phương pháp nhanh)

0.00 to 2.00 mg/L ClO2 0.01 mg/L ±0.10 mg/L
±5% kết quả đo
HI96779-01
(100 lần đo)

Clo dư

0.00 to 5.00 mg/L Cl2 0.01 mg/L ±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
HI93701-01 
(100 lần đo)

Clo dư thang siêu thấp

0.000 to 0.500 mg/L Cl2 0.001 mg/L ±0.020 mg/L
±3% kết quả đo
HI95762-01 
(100 lần đo)

Clo tổng

0.00 to 5.00 mg/L Cl2 0.01 mg/L ±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
HI93711-01 
(100 lần đo)

Clo tổng thang siêu thấp

0.000 to 0.500 mg/L Cl2 0.001 mg/L ±0.020 mg/L
±3% kết quả đo
HI95761-01
(100 lần đo)

Clo tổng thang siêu cao

0 to 500 mg/L Cl2 1 mg/L ±3 mg/L
±3% kết quả đo
HI95771-01
(100 lần đo)

Crom VI thang cao

0 to 1000 μg/L Cr6+ 1  μg/L ±5  μg/L
±4% kết quả đo
HI93723-01 
(100 lần đo)

Crom VI thang thấp

0 to 300 μg/L Cr6+ 1 μg/L ±1 μg/L
±4% kết quả đo
HI93749-01
(100 lần đo)

Chất khử oxy
(deha)

0 to 1000 μg/L DEHA O2 1 μg/L ±5 μg/L
±5% kết quả đo
HI96773-01
(50 lần đo)

Chất khử oxy
(carbohydrazide)

0.00 to 1.50 mg/L O2 (Carbohydrazide) 0.01 mg/L ±0.02 mg/L
±3% kết quả đo
HI96773-01
(50 lần đo)

Chất khử oxy
(hydroquinone)

0.00 to 2.50 mg/L O2 (Hydroquinone) 0.01 mg/L ±0.04 mg/L
±3% kết quả đo
HI96773-01
(50 lần đo)

Chất khử oxy
(iso-axit ascorbic)

0.00 to 4.50 mg/L O2 (ISO-ascorbic acid) 0.01 mg/L ±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
HI96773-01
(50 lần đo)

Màu của nước

0 to 500 PCU 1 PCU ±10 PCU
±5% kết quả đo
Không cần thuốc thử

Đồng thang cao

0.00 to 5.00 mg/L Cu 0.01 mg/L ±0.02 mg/L
±4% kết quả đo
HI93702-01 
(100 lần đo)

Đồng thang thấp

0.000 to 1.500 mg/L Cu 0.001 mg/L ±0.010 mg/L
±5% kết quả đo
HI95747-01
(100 lần đo)

Flo thang thấp

0.00 to 2.00 mg/L F- 0.01 mg/L ±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
HI93729-01 
(100 lần đo)

Flo thang cao

0.0 to 20.0 mg/L F- 0.1 mg/L ±0.5 mg/L
±3% kết quả đo
HI93739-01 
(100 lần đo)

Độ cứng tổng thang thấp

0 to 250 mg/L CaCO3 1 mg/L ±5 mg/L
±4% kết quả đo
HI93735-00 
(100 lần đo)

Độ cứng tổng thang trung

200 to 500 mg/L CaCO3 1 mg/L ±7 mg/L
±3% kết quả đo
HI93735-01 
(100 lần đo)

Độ cứng tổng thang cao

400 to 750 mg/L CaCO3 1 mg/L ±10 mg/L
±2% kết quả đo
HI93735-02 
(100 lần đo)

Độ cứng canxi

0.00 to 2.70 mg/L CaCO3 0.01 mg/L ±0.11 mg/L
±5% kết quả đo
HI93720-01 
(100 lần đo)

Độ cứng magie

0.00 to 2.00 mg/L CaCO3 0`01 mg/L ±0.11 mg/L
±5% kết quả đo
HI93719-01 
(100 lần đo)

Hydrazine

0 to 400 μg/L N2H4 1 μg/L
 
±4% F.S HI93704-01 
(100 lần đo)

Kali

0.0 to 20.0 mg/L K 0.1 mg/L ±3.0 mg/L
±7% kết quả đo
HI93750-01 
(100 lần đo)

Kẽm

0.00 to 3.00 mg/L Zn 0.01 mg/L ±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
HI93731-01 
(100 lần đo)

Kiềm (nước biển)

0 to 300 mg/L CaCO3 1 mg/L ±5 mg/L
±5% kết quả đo
HI755-26 
(25 lần đo)

Kiềm (nước ngọt)

0 to 500 mg/L CaCO3 1 mg/L ±5 mg/L
±5% kết quả đo
HI775-26
(25 lần đo)

Iot

0.0 to 12.5 mg/L I2 0.1 mg/L ±0.1 mg/L
±5% kết quả đo
HI93718-01 
(100 lần đo)

Magie

0 to 150 mg/L Mg2+ 1 mg/L ±5 mg/L
±3% kết quả đo
HI937520-01
(50 lần đo)

Mangan thang cao

0.0 to 20.0 mg/L Mn 0.1 mg/L ±0.2 mg/L
±3% kết quả đo
HI93709-01 
(100 lần đo)

Mangan thang thấp

0 to 300 μg/L Mn 1 μg/L ±10 μg/L
±3% kết quả đo
HI93748-01 
(50 lần đo)

Molybdenum

0.0 to 40.0 mg/L Mo6+ 0.1 mg/L ±0.3 mg/L
±5% kết quả đo
HI93730-01
(100 lần đo)

Niken thang cao

0.00 to 7.00 g/L Ni 0.01 g/L ±0.07 g/L
±4% kết quả đo
HI93726-01
(50 lần đo)

Niken thang thấp

0.000 to 1.000 mg/L Ni 0.001 mg/L ±0.010 mg/L
±7% kết quả đo
HI93740-01 
(50 lần đo)

Nitrat

0.0 to 30.0 mg/L NO3--N 0.1 mg/L ±0.5 mg/L
±10% kết quả đo
HI93728-01 
(100 lần đo)

Nitrit nước ngọt thang cao

0 to 150 mg/L NO2- 1 mg/L ±4 mg/L
±4% kết quả đo
HI93708-01 
(100 lần đo)

Nitrit nước ngọt thang thấp

0 to 600 μg/L NO2--N 1 μg/L ±20 μg/L
±4% kết quả đo
HI93707-01 
(100 lần đo)

Nitrit nước biển thang siêu thấp

0 to 200 μg/L NO2--N 1 μg/L ±10 μg/L
±4% kết quả đo
HI764-25 
(25 lần đo)

Nhôm

0.00 to 1.00 mg/L Al3+ 0.01 mg/L ±0.04 mg/L
±4% kết quả đo
HI93712-01 
(100 lần đo)

pH

6.5 to 8.5 pH 0.1 pH ±0.1 pH HI93710-01 
(100 lần đo)

Photphat thang cao
(nước ngọt)

0.0 to 30.0 mg/L PO43-

0.1 mg/L ±1 mg/L
±4% kết quả đo
HI93717-01 
(100 lần đo)

Photphat thang thấp
(nước ngọt)

0.00 to 2.50 mg/L PO43- 0.01 mg/L ±0.04 mg/L
±4% kết quả đo
HI93713-01 
(100 lần đo)

Photphat thang siêu thấp
(nước biển)

0 to 200 μg/L P 1 μg/L ±5 μg/L
±5% kết quả đo
HI736-25
(25 lần đo)

Oxy hòa tan (DO)

0.0 to 10.0 mg/L O2 0.1 mg/L ±0.4 mg/L
±3% kết quả đo
HI93732-01 
(100 lần đo)

Ozone

0.00 to 2.00 mg/L O3 0.01 mg/L ±0.02 mg/L
±3% kết quả đo
HI93757-01 
(100 lần đo)

Sắt thang cao
(sắt tổng)

0.00 to 5.00 mg/L Fe 0.01 mg/L ±0.04 mg/L
±2% kết quả đo
HI93721-01 
(100 lần đo)

Sắt thang thấp
(sắt tổng)

0.000 to 1.600 mg/L Fe 0.001 mg/L ±0.010 mg/L
±8% kết quả đo
HI93746-01 
(50 lần đo)

Sắt II

0.00 to 6.00 mg/L Fe2+ 0.01 mg/L ±0.10 mg/L
±2% kết quả đo
HI96776-01
(100 lần đo)

Sắt II/III

0.00 to 6.00 mg/L Fe 0.01 mg/L ±0.10 mg/L
±2% kết quả đo
HI96777-01
(100 lần đo)

Silica thang thấp

0.00 to 2.00 mg/L SiO2 0.01 mg/L ±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
HI93705-01 
(100 lần đo)

Silica thang cao

0 to 200 mg/L SiO2 1 mg/L ±1 mg/L
±5% kết quả đo
HI96770-01 
(100 lần đo)

Sunfat

0 to 150 mg/L SO42- 1 mg/L ±5 mg/L
±3% kết quả đo
HI93751-01 
(100 lần đo)

Ngoài cung cấp Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thế Hệ Mới HANNA HI83300-02 công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm có thể kể đến như:

  •  Bộ điều khiển, cảm biến đo độ dẫn điện EC/TDS Online
  •  Bộ điều khiển, cảm biến đo pH Online
  •  Bơm định lượng
  •  Máy đo Chlorine
  •  Máy đo đa chỉ tiêu nước
  •  Máy đo độ cứng nước
  •  Máy đo độ đục, đo độ mặn, đo độ ngot
  •  Máy đo độ PH
  •  Máy đo nồng độ Ammonia
  •  Máy đo oxy hoà tan DO
  •  Thiết bị đo EC, TDS
  •  Thiết bị đo Oxy hóa khử ORP

=>>XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN

Liên hệ mua Hanna HI83300-02 giá tốt!

Zalo & Skype: 0859.788.333

Mail: info@vnqtech.com

Giao hàng trong 24h

Giao hàng trong 24h

Với đơn hàng trên 500.000 đ
Bảo đảm chất lượng

Bảo đảm chất lượng

Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
 Hỗ trợ 24/7

Hỗ trợ 24/7

Hotline: 0859.788.333
Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm nhập khẩu chính hãng
Sản phẩm bạn đã xem
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav
DANH MỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM